Inox 17-4PH: Đặc điểm, Thành phần, Ứng dụng và Giá bán

1. Inox 17-4PH là gì?

Inox 17-4PH (hay còn gọi là thép không gỉ 17-4PH) là một loại thép không gỉ martensitic cứng hóa bằng kết tủa, có khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn cao. Tên gọi 17-4PH xuất phát từ thành phần chính gồm 17% Cr (Crôm) và 4% Ni (Niken) cùng với một lượng nhỏ Cu (Đồng) giúp tăng cường độ cứng.

Loại thép này đặc biệt phổ biến trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và chống ăn mòn tốt.

2. Thành phần hóa học của Inox 17-4PH

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.07
Mangan (Mn) ≤ 1.00
Silic (Si) ≤ 0.75
Photpho (P) ≤ 0.04
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03
Crôm (Cr) 15.0 – 17.5
Niken (Ni) 3.0 – 5.0
Đồng (Cu) 3.0 – 5.0
Niobium (Nb) 0.15 – 0.45

Thành phần hóa học này giúp Inox 17-4PH có độ bền kéo cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công cơ khí.

3. Đặc tính cơ học của Inox 17-4PH

Thuộc tính Giá trị
Độ bền kéo (Tensile Strength) 1000 – 1300 MPa
Độ giãn dài (Elongation) 10 – 15%
Độ cứng (Hardness) 35 – 45 HRC
Khả năng chịu ăn mòn Tốt
Tính hàn Trung bình
  • Khả năng chịu lực tốt: Nhờ thành phần Niobium (Nb) và đồng (Cu), Inox 17-4PH có khả năng chịu lực tốt hơn so với các loại thép không gỉ thông thường như 304 hoặc 316.
  • Độ cứng cao: Sau khi xử lý nhiệt (H900 hoặc H1150), Inox 17-4PH có thể đạt độ cứng cao từ 35 – 45 HRC.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Mặc dù không bằng Inox 316 nhưng vẫn đủ để sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

4. Ứng dụng của Inox 17-4PH

4.1. Ngành hàng không vũ trụ

  • Sản xuất các bộ phận chịu lực cao trong động cơ máy bay.
  • Trục truyền động và chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng lớn.

4.2. Ngành dầu khí

  • Sử dụng trong các hệ thống khai thác dầu khí dưới biển.
  • Van, bơm và bộ phận kết nối có độ bền cao.

4.3. Ngành y tế

  • Sản xuất dụng cụ phẫu thuật, ốc vít y tế, cấy ghép chỉnh hình.

4.4. Công nghiệp hóa chất

  • Bể chứa, đường ống và bộ phận van chịu môi trường hóa chất.

4.5. Ngành ô tô và cơ khí chính xác

  • Trục cam, bánh răng, hệ thống treo trong xe đua và các loại xe tải hạng nặng.

5. Quy trình gia công và xử lý nhiệt Inox 17-4PH

5.1. Xử lý nhiệt

Inox 17-4PH có thể được làm cứng thông qua quá trình kết tủa cứng hóa. Một số phương pháp phổ biến:

  • H900: Gia nhiệt ở 482°C trong 1 giờ, làm nguội không khí. Cho độ cứng cao nhất (~45 HRC).
  • H1025: Gia nhiệt ở 552°C, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • H1150: Gia nhiệt ở 621°C, cho độ dẻo cao hơn.

5.2. Khả năng hàn

  • Inox 17-4PH có thể hàn tốt bằng các phương pháp TIG, MIG, Plasma.
  • Sau khi hàn, cần xử lý nhiệt để phục hồi độ cứng và tính cơ học.

5.3. Khả năng gia công cơ khí

  • Dễ gia công hơn so với Inox 304 và 316 nhờ độ cứng trung bình.
  • Khuyến nghị dùng dao cắt hợp kim cứng hoặc phủ TiN để tăng hiệu suất gia công.

6. So sánh Inox 17-4PH với các loại Inox khác

Tiêu chí Inox 17-4PH Inox 304 Inox 316
Độ cứng Cao (~40 HRC) Thấp (~20 HRC) Trung bình
Chống ăn mòn Tốt Trung bình Xuất sắc
Độ bền kéo Cao Trung bình Trung bình
Khả năng hàn Trung bình Dễ hàn Dễ hàn
Ứng dụng Công nghiệp nặng, hàng không Dân dụng, nội thất Y tế, hóa chất

Inox 17-4PH có ưu điểm vượt trội về độ cứng và độ bền, nhưng khả năng chống ăn mòn không bằng Inox 316.

7. Giá bán Inox 17-4PH

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Loại sản phẩm: Dạng tấm, thanh tròn, cuộn.
  • Kích thước: Độ dày, đường kính.
  • Xử lý nhiệt: Các loại H900, H1025, H1150 có giá khác nhau.
  • Nguồn cung cấp: Hàng nhập khẩu (Nhật Bản, Đức) thường có giá cao hơn hàng nội địa.

Tham khảo giá Inox 17-4PH

  • Thanh tròn: 200.000 – 600.000 VNĐ/kg.
  • Tấm inox: 150.000 – 350.000 VNĐ/kg.

(Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ nhà cung cấp để biết giá chính xác.)

8. Tổng kết

Tại sao nên chọn Inox 17-4PH?

Độ bền cao, cứng chắc, chịu lực tốt.Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp nhiều ngành công nghiệp.Dễ gia công và xử lý nhiệt theo nhu cầu.Ứng dụng rộng rãi từ hàng không đến y tế.

???? Nếu bạn đang tìm kiếm Inox 17-4PH chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp uy tín để được tư vấn! ????

CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN

Họ và Tên: Nguyễn Thị Tú Vân
Số Điện Thoại: 0898 316 304 - 0888 316 304
Email: kimloaig7@gmail.com
Web: g7m.vn
  kimloaig7.com
  vattukimloai.org
  vattukimloai.net

BẢNG GIÁ THAM KHẢO







    Thép Không Gỉ Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N: Độ Bền, Chống Ăn Mòn Và Ứng Dụng

    Việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt trong các ứng [...]

    Thép 708A42: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu?

    Thép 708A42 là loại vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Đồng C37000: Hợp Kim Đồng Thau, Ứng Dụng, Tính Chất Và Gia Công

    Nắm vững thông tin về Đồng C37000 là yếu tố then chốt để tối ưu [...]

    Đồng CuZn28: Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh Với Các Loại Đồng Thau Khác

    Đồng CuZn28 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ [...]

    Thép X50CrMnNiNbN219: Đặc Tính, Ứng Dụng, Và Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Trong ngành công nghiệp vật liệu, việc hiểu rõ về thành phần và đặc tính [...]

    Nhôm 6061: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá, Gia Công Và So Sánh Các Loại

    Nhôm 6061 là một trong những mác nhôm được sử dụng rộng rãi nhất hiện [...]

    Thép Không Gỉ X8CrMnNi18-9: Đặc Tính, Ứng Dụng & So Sánh Với Thép 304

    Thép không gỉ X8CrMnNi18-9 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật [...]

    Cách gia công inox 630

    Cách gia công inox 630: Cắt, hàn, tiện, phay, mài 1. Giới thiệu về inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo