Cách nhiệt luyện inox 630 (17-4PH) để tối ưu tính chất cơ học
1. Giới thiệu về nhiệt luyện inox 630 (17-4PH)
Inox 630, còn được gọi là thép không gỉ 17-4PH, là một loại thép martensitic hóa bền kết tủa, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 630 là khả năng điều chỉnh độ cứng, độ bền và tính chất cơ học thông qua các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau.
👉 Tìm hiểu thêm về inox 630 tại đây: Inox 17-4PH là gì?
Nhiệt luyện inox 630 thường được thực hiện qua các bước:
1️⃣ Gia nhiệt và ủ dung dịch (Solution Treatment)
2️⃣ Hóa bền kết tủa (Aging Treatment) với các mức nhiệt độ như H900, H1025, H1075, H1150
3️⃣ Làm nguội phù hợp để đạt tính chất mong muốn
👉 Xem chi tiết: Các phương pháp xử lý nhiệt inox 17-4PH: H900, H1025, H1150
2. Quy trình nhiệt luyện inox 630
2.1. Bước 1: Ủ dung dịch (Solution Treatment)
🔥 Nhiệt độ gia nhiệt: 1.040 – 1.065°C
🕒 Thời gian giữ nhiệt: 30 – 60 phút
❄ Làm nguội: Làm nguội nhanh bằng không khí hoặc dầu
🔹 Mục đích:
✔ Hòa tan hoàn toàn các nguyên tố hợp kim trong nền thép.
✔ Loại bỏ ứng suất dư thừa từ quá trình gia công nguội.
✔ Tạo nền tảng cho quá trình hóa bền kết tủa tiếp theo.
2.2. Bước 2: Hóa bền kết tủa (Aging Treatment)
Sau khi làm nguội từ bước 1, inox 630 sẽ tiếp tục được xử lý nhiệt ở các mức nhiệt độ khác nhau để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dẻo dai theo yêu cầu.
Mác nhiệt luyện | Nhiệt độ (°C) | Thời gian giữ nhiệt | Độ cứng (HRC) | Ứng dụng phổ biến |
H900 | 482°C | 1 giờ | 40-47 HRC | Linh kiện chịu tải cao, trục động cơ |
H1025 | 552°C | 4 giờ | 35-42 HRC | Bộ phận van, trục bơm, thiết bị y tế |
H1075 | 579°C | 4 giờ | 32-38 HRC | Cấu trúc máy bay, trục truyền động |
H1150 | 621°C | 4 giờ | 28-34 HRC | Kết cấu thép, chi tiết yêu cầu độ dẻo cao |
👉 Xem thêm: So sánh inox 17-4PH với các loại thép không gỉ martensitic khác
🔹 Mục đích:
✔ Giúp inox 630 đạt được cơ tính tối ưu theo từng ứng dụng.
✔ Tăng cường khả năng chịu lực, chống ăn mòn và chịu mài mòn.
✔ Đảm bảo độ dẻo dai phù hợp mà không làm mất đi tính cứng của vật liệu.
3. Ảnh hưởng của các phương pháp nhiệt luyện đến tính chất cơ học
3.1. H900 – Độ cứng cao nhất, chống mài mòn tốt
✔ Tăng cường độ bền kéo lên đến 1310 MPa.
✔ Phù hợp với các chi tiết chịu tải cao, chống mài mòn, cần độ cứng lớn như trục quay, bạc lót, chốt cứng.
🛑 Nhược điểm:
✖ Giòn hơn so với các mức nhiệt độ cao hơn.
3.2. H1025 – Cân bằng giữa độ bền và độ dẻo
✔ Ứng dụng phổ biến trong hàng không, ô tô, van, trục bơm, thiết bị y tế.
✔ Độ bền kéo khoảng 1170 MPa, vẫn đảm bảo khả năng chịu tải tốt.
🛑 Nhược điểm:
✖ Chưa phải lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo cao nhất hoặc độ dẻo tốt nhất.
3.3. H1075 – Giảm độ cứng, tăng độ dẻo dai
✔ Thích hợp cho các bộ phận yêu cầu tính linh hoạt cao, ít bị giòn vỡ.
✔ Được sử dụng trong các cấu trúc máy bay, trục truyền động, hệ thống thủy lực.
🛑 Nhược điểm:
✖ Độ cứng giảm, dễ bị mài mòn hơn so với H900.
3.4. H1150 – Độ dẻo cao nhất, chịu lực tốt nhưng không quá cứng
✔ Được sử dụng trong kết cấu thép, trục lớn, bulong chịu lực.
✔ Giảm ứng suất dư, giúp vật liệu hoạt động ổn định hơn trong thời gian dài.
🛑 Nhược điểm:
✖ Không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao.
👉 Tham khảo thêm: Inox 17-4PH có phù hợp cho ngành xây dựng và công nghiệp nặng không?
4. Kết luận
📌 Nhiệt luyện inox 630 (17-4PH) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tính chất cơ học của vật liệu.
📌 Tùy vào ứng dụng thực tế, có thể chọn phương pháp xử lý nhiệt phù hợp như H900, H1025, H1075 hoặc H1150.
📌 Để đạt hiệu suất tối ưu, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt trong từng giai đoạn.
👉 Xem thêm: Quy trình sản xuất và gia công inox 17-4PH từ A-Z
📌 Bạn cần mua inox 630 chất lượng cao, đã được xử lý nhiệt đúng tiêu chuẩn?
🔗 Tham khảo sản phẩm tại đây
📌 Thông tin liên hệ
CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN
Nhuyễn Hồng Ngọc Yến |
Phone/Zalo: 0902303310 |
Mail: g7metals@gmail.com |
Wed: g7m.vn |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO
📌 Bài viết liên quan