THUỘC TÍNH CƠ KHÍ CỦA NHÔM HỢP KIM

THUỘC TÍNH CƠ KHÍ CỦA NHÔM HỢP KIM

Các tính chất điển hình sau đây không được đảm bảo vì trong hầu hết các trường hợp chúng chỉ là trung bình cho các kích cỡ và phương pháp sản xuất khác nhau, và có thể không chính xác đại diện cho bất kỳ sản phẩm hoặc kích thước cụ thể nào. Dữ liệu được sử dụng để so sánh các hợp kim và chất xúc tác và không được sử dụng cho mục đích thiết kế.

Bảng thuộc tính cơ khí của Hợp Kim Nhôm

  Tensile Yield Elongation (%) for the Tensile Yield Elongation (%) for the
  Strength Strength following gauge ranges: Strength Strength following gauge ranges:
Mác Nhôm Độ cứng (ksi) (ksi) 0.010-0.050˝ 0.051-.125˝ (MPa) (MPa) 0.25-1.25mm 1.26-3.0mm
1100 O 13 5 30 32 89.6 34.5 30 6
H12 16 15 4 12 110.3 103.4 4 12
H14 18 17 3 10 124.1 117.2 3 10
H16 21 20 2 8 144.8 137.9 2 8
H18 24 22 2 6 165.5 151.7 2 6
1350 O 12 4 34 42 82.7 27.6 34 42
H12 14 12 5 12 96.5 82.7 5 12
H14 16 14 3 9 110.3 96.5 3 9
H16 18 16 3 8 124.1 110.3 3 8
H19 27 24 2 6 186.2 165.5 2 6
2024 O 27 11 18 20 186.2 75.8 18 20
T3 70 50 16 18 482.6 344.7 16 18
T4 68 47 20 19 468.8 324.1 20 19
3003 O 16 6 30 33 110.3 41.4 30 33
H12 19 18 9 11 131 124.1 9 11
H14 22 21 3 7 151.7 144.8 3 7
H16 26 25 3 5 179.3 172.4 3 5
H18 29 27 3 5 199.9 186.2 3 5
3004 O 26 10 19 23 179.3 68.9 19 23
H32 31 25 6 15 213.7 172.4 6 15
H34 35 29 5 10 241.3 199.9 5 10
H36 38 33 5 8 262 227.5 5 8
H38 41 36 4 6 282.7 248.2 4 6
3005 O 20 8 22 23 137.9 55.2 22 23
H12 26 24 5 13 179.3 165.5 5 13
H14 29 28 4 9 199.9 193.1 4 9
H16 31 30 3 5 213.7 206.8 3 5
H18 37 36 2 3 255.1 248.2 2 3
5005 O 18 6 22 25 124.1 41.4 22 25
H12 20 19 5 9 137.9 131 5 9
H14 23 22 4 7 158.6 151.7 4 7
H16 26 25 3 5 179.3 172.4 3 5
H18 29 28 2 2 199.9 193.1 2 2
H32 20 17 8 9 137.9 117.2 8 9
H34 23 20 6 8 158.6 137.9 6 8
H36 26 24 5 6 179.3 165.5 5 6
H38 29 27 3 4 199.9 186.2 3 4
5050 O 21 8 20 25 144.8 55.2 20 25
H32 25 21 9 13 172.4 144.8 9 13
H34 28 24 5 10 193.1 165.5 5 10
H36 30 26 4 7 206.8 179.3 4 7
H38 32 29 2 4 220.6 199.9 2 4
5052 O 28 13 20 21 193.1 89.6 20 21
H32 33 28 7 10 227.5 193.1 7 10
H34 38 31 6 8 262 213.7 6 8
H36 40 35 4 5 275.8 241.3 4 5
H38 42 37 3 4 289.6 255.1 3 4
5056 O 42 22 23 24 289.6 151.7 23 24
H38 60 50 6 13 413.7 344.7 6 13
5182 O 40 21 21 25 275.8 144.8 21 25
H32 41 22 20 21 282.7 151.7 20 21
H34 48 37 11 14 330.9 255.1 11 14
H36 51 42 9 11 351.6 289.6 9 11
H38 54 47 6 7 372.3 324.1 6 7
6061 O 18 8 25 26 124.1 55.2 25 26
T4 35 21 22 24 241.3 144.8 22 24
T6 45 40 12 17 310.3 275.8 12 17
7075 O 33 15 16 18 227.5 103.4 16 18
T6 83 73 11 12 572.3 503.3 11 12

Công ty TNHH Kim Loại G7

Cung cấp Inox | Titan | Niken | Nhôm | Đồng | Thép & các kim loại đặc biệt khác…

Hàng có sẵn – Giá cạnh tranh – Phục vụ tốt

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Hotline 1: 0902 303 310

Hotline 2: 0909 304 310

Website: g7m.vn

STK: 7887 7888, ACB: HCM

CHÚNG TÔI CŨNG CUNG CẤP:

NHÔM 7075 | NHÔM 6061 | NHÔM 5052 | NHÔM 5083 | NHÔM 1050 | NHÔM 1060 | NHÔM 1070 | NHÔM 1100 | TẠI G7M.VN

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *