Inox 409 và Inox 410L

Nhóm 1 (Inox 409 và Inox 410L): Những loại này có hàm lượng crôm thấp nhất trong tất cả các loại thép không gỉ và lý tưởng cho môi trường ăn mòn nhẹ, nơi có thể chấp nhận rỉ sét cục bộ. Loại rẻ nhất trong số tất cả các loại thép không gỉ, SUS 409 ban đầu được tạo ra cho bộ giảm thanh hệ thống xả ô tô, nhưng bây giờ có thể được tìm thấy trong ống xả ô tô và vỏ chuyển đổi xúc tác. Loại SUS 410L thường được sử dụng cho các container, xe buýt và khung màn hình LCD.

 

Inox 430 hay SUS430

Nhóm 2 (Inox 430 hay SUS430): Loại thép ferritic được sử dụng phổ biến nhất, loại 430 có hàm lượng crôm cao hơn và do đó, có khả năng chống ăn mòn hơn bởi axit nitric, khí lưu huỳnh và nhiều axit hữu cơ và thực phẩm. Trong một số ứng dụng, loại này có thể được sử dụng thay thế cho loại austenitic 304 (AISI 304). Loại SUS 430 này thường được tìm thấy trong các thiết bị nội thất, bao gồm lồng máy giặt, bồn rửa nhà bếp, dao kéo, tấm trang trí, máy rửa chén và các dụng cụ nấu ăn khác.

Xem thêm: Inox 430 là gì? Inox 430 giá bao nhiêu?

 

Inox 430Ti, SUS 439 và AISI 441

Nhóm 3 (Inox 430Ti, SUS 439 và AISI 441): Có đặc tính hàn và định hình tốt hơn so với thép ferritic nhóm 2, thép nhóm 3 có thể được sử dụng để thay thế austenitic 304 (Inox 304) trong phạm vi ứng dụng rộng hơn, kể cả trong bồn, ống trao đổi , hệ thống ống xả và các bộ phận hàn của máy giặt.

Inox 434, ANSI436, SUS444

Nhóm 4 (Inox 434, ANSI436, SUS444): Với hàm lượng molypden cao hơn, các loại thép không gỉ ferritic này đã tăng cường khả năng chống ăn mòn và được sử dụng trong bể nước nóng, máy nước nóng năng lượng mặt trời, bộ phận hệ thống xả, ấm điện, lò vi sóng, cũng như thiết bị ô tô. Đặc biệt, loại Inox 444 có khả năng chống rỗ tương đương (PRE) so với loại Inox 316, cho phép nó được sử dụng trong môi trường ngoài trời ăn mòn hơn.

 

SUS446, Inox 445, AISI 447

Nhóm 5 (SUS446, Inox 445, AISI 447): Nhóm thép không gỉ đặc biệt này được đặc trưng bởi hàm lượng crôm tương đối cao. Kết quả là thép có khả năng chống ăn mòn và co giãn (hoặc oxy hóa) tuyệt vời. Trên thực tế, khả năng chống ăn mòn của Inox 447 tương đương với kim loại titan. Molypden cũng thường được thêm vào để cải thiện khả năng chống ăn mòn. Các ứng dụng cho thép nhóm 5 được tìm thấy trong môi trường ven biển và ngoài khơi có tính ăn mòn cao.

Thép X8Ni9: Ứng Dụng, Đặc Tính, Tiêu Chuẩn Và Khả Năng Hàn

Thép X8Ni9 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật cryogenic [...]

Thép X50CrMnNiNbN219: Đặc Tính, Ứng Dụng, Và Mua Ở Đâu Giá Tốt?

Trong ngành công nghiệp vật liệu, việc hiểu rõ về thành phần và đặc tính [...]

Thép X40CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng, Xử Lý Nhiệt, Độ Bền

Thép X40CrMoV5-1 là mác thép công cụ được ứng dụng rộng rãi, đóng vai trò [...]

Thép X38CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng, Xử Lý Nhiệt Tối Ưu

Thép X38CrMoV5-1 là một trong những loại thép công cụ làm việc nóng quan trọng [...]

Thép X37CrMoW5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng & So Sánh SKD61

Thép X37CrMoW5-1 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi [...]

Thép X32CrMoV3-3: Báo Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Quy Trình Nhiệt Luyện

Nắm vững thông tin về Thép X32CrMoV3-3 là yếu tố then chốt để nâng cao [...]

Thép X30WCrV93: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt Và So Sánh Với Thép D2

Trong ngành gia công cơ khí chính xác, Thép X30WCrV93 đóng vai trò then chốt, [...]

Thép X201CrW12: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập, Xử Lý Nhiệt & Giá Tốt

Không thể phủ nhận tầm quan trọng của Thép X201CrW12 trong ngành công nghiệp chế [...]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo